Hotline: (+84) 24 3943 6161
Từ vựng tiếng Nhật
Ngày đăng: 2020-02-08 12:12:39
  
  
Chủ đề: TÍNH CÁCH CON NGƯỜI

STT

Tiếng Nhật

Tiếng Việt/ Tiếng Anh

1

せいかく  seikaku

tính cách/ Personality

2

落ち着いた  (おちついた ) ochitsuita

bình tĩnh/ calm

3

つまらない  tsumaranai

chán nản/ boring

4

不安になる  (ふあんになる) fuanninaru

lo lắng/ anxious

5

面白い  (おもしろい)  omoshiroi 

hài hước/ humorous

6

活気のある (かっきのある) kakki no aru 

năng động/ energetic

7

丁寧  (ていねい)  Teinei

lịch sự, cẩn thận/ polite

8

行動的  (こうどうてき) koudoteki

tích cực/ active

9

誠実  (せいじつ)  Seijitsu

trung thực, chân thành/ honest

10

勤勉  (きんべん) Kinben 

siêng năng/ diligent

11

面白い  (おもしろい)  Omoshiroi

vui vẻ/ funny

12

強い  (つよい)  Tsuyoi 

mạnh mẽ/ strong

13

内向的  (ないこうてき) Naikō-teki 

hướng nội, sống nội tâm/ introverted

14

外向的  (がいこうてき)  Gaikō-teki

hướng ngoại/ extroverted

15

利口  Rikō

thông minh/ intelligent

16

賢い  (かしこい) Kashikoi

thông minh/ smart

17

勇敢  (ゆうかん) Yūkan  

dũng cảm/ brave

18

親切  (しんせつ) Shinsetsu

tốt bụng/ kind

19

腕白  (わんぱく)  Wanpaku 

nghịch ngợm/ naughty

20

静か  (しずか) Shizuka

hiền lành/ quiet

21

まじめ  (まじめ) Majime 

nghiêm túc/ serious

22

恥ずかしい  (はずかしい) Hazukashī 

nhút nhát/ shy

23

忍耐強い  (にんたいづよい) Nintaidzuyoi 

kiên nhẫn/  patient

24

かっこいい  Kakkoī 

lạnh lùng/ cool

25

感情的  (かんじょうてき)  Kanjō-teki

đa cảm/ emotional

26

たわいない  Tawainai  

ngốc nghếch/ silly

27

熱心 (ねっしん) Nesshin

nhiệt tình/ enthusiastic

28

ロマンチック Romanchikku

lãng mạn/ romantic

29

自己チュー Jiko chū 

ích kỷ/ selfish

30

尻が重い Shirigaomoi 

lười biếng/ lazy

31

心大きい okoro ōkī 

hào phóng/ generous

32

血あり涙あり Chi ari namida ari  

thông cảm/ sympathetic

33

無邪気 Mujaki 

ngây thơ/ naive

34

カリスマ性がある Karisuma-sei ga aru 

lôi cuốn/ charismatic

35

慎重 Shinchō

cẩn thận/  careful

36

気分屋 Kibun-ya

buồn rầu/ moody

37

怒りっぽい Okorippoi 

xấu tính/ bad-tempered

38

思いやりのある omoiyari no aru 

chu đáo/ thoughtful

39

物分かりのいい monowakari noī

hiểu biết/ understanding

40

積極的 Sekigyokuteki

hung hăng/ aggressive

41

フレンドリー Furendorī 

thân thiện/ friendly

42

独創的 Dokusō-teki 

sáng tạo/ creative

43

勤勉 Kinben  

chăm chỉ/ hard-working

44

優柔不断 yūjūfudan 

thiếu quyết đoán/ indecisive

45

意欲的 Iyoku-teki  

tham vọng/ ambitious

  
  

• Nhiều người xem nhất

 

• Thư Viện Hình Ảnh

• Thư Viện Video